Chữ 統: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
統
- Nghĩa
- thống nhất, cai quản
- Âm Hán Việt
- thống
- Âm On
- トウ tou
- Âm Kun
- す(べる) suberu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひとつに まとめる。おさめる。
- Tiếng Anh
- unite, rule
- Tiếng Hàn
- 하나로 묶다, 다스리다 (통)
- Tiếng Trung
- 统一、统治 (统)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トウ tou · âm On
統一
thống nhất
話し合って 意見を 統一します。
Chúng em bàn bạc để thống nhất ý kiến.
す(べる) suberu · âm Kun · ít gặp
統べる
cai quản
国を 統べる 王の 話です。
Đây là chuyện về vị vua cai quản đất nước.
Tập viết chữ 統 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 統 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.