Chữ 絵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
絵
- Nghĩa
- bức tranh
- Âm Hán Việt
- hội (gói, gối)
- Âm On
- カイ kai、エ e
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 繪
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- え。
- Tiếng Anh
- picture
- Tiếng Hàn
- 그림 (회)
- Tiếng Trung
- 画儿、图画 (绘)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カイ kai · âm On
絵画
hội hoạ
絵画の 本を 買いました。
Tôi mua một quyển sách về hội hoạ.
エ e · âm On
絵
bức tranh
妹が 上手な 絵を かきました。
Em gái tôi vẽ một bức tranh đẹp.
Tập viết chữ 絵 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 絵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.