Chữ 羽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
羽
- Nghĩa
- lông vũ, cánh
- Âm Hán Việt
- vũ
- Âm On
- ウ u
- Âm Kun
- は ha、はね hane
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 羽 bộ vũ
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はね。
- Tiếng Anh
- feather, wing
- Tiếng Hàn
- 깃털, 날개 (우)
- Tiếng Trung
- 羽毛、翅膀
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ウ u · âm On
羽毛
lông vũ
羽毛の ふとんは あたたかいです。
Chăn lông vũ rất ấm.
は ha · âm Kun
羽音
tiếng vỗ cánh
虫の 羽音が 聞こえます。
Nghe thấy tiếng vỗ cánh của côn trùng.
はね hane · âm Kun
羽
cánh, lông cánh
小鳥の 羽は 白いです。
Cánh chim non màu trắng.
Tập viết chữ 羽 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 羽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.