Dino Kids

Chữ 羽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

羽

Nghĩa
lông vũ, cánh
Âm Hán Việt
vũ
Âm On
ウ u
Âm Kun
は ha、はね hane
Số nét
6 nét
Bộ thủ
羽 bộ vũ
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 羽, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はね。
Tiếng Anh
feather, wing
Tiếng Hàn
깃털, 날개 (우)
Tiếng Trung
羽毛、翅膀

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ウ u · âm On

は ha · âm Kun

はね hane · âm Kun

Tập viết chữ 羽 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 羽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.