Chữ 綿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
綿
- Nghĩa
- bông
- Âm Hán Việt
- miên
- Âm On
- メン men
- Âm Kun
- わた wata
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- わた。もめん。
- Tiếng Anh
- cotton
- Tiếng Hàn
- 솜, 목화 (면)
- Tiếng Trung
- 棉花、棉 (绵)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
メン men · âm On · ít gặp
綿花
cây bông
綿花から 糸を 作ります。
Người ta se sợi từ bông.
わた wata · âm Kun
綿
bông
ふとんに 綿を 入れます。
Người ta nhồi bông vào chăn.
Tập viết chữ 綿 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 綿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.