Chữ 鉱: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
鉱
- Nghĩa
- khoáng, quặng
- Âm Hán Việt
- khoáng
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 鑛
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つちの なかに ある きんぞくや いし。
- Tiếng Anh
- ore, mineral
- Tiếng Hàn
- 광물, 광석 (광)
- Tiếng Trung
- 矿石、矿 (矿)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
鉱山
khu mỏ
むかしの 鉱山を 見学します。
Chúng em tham quan khu mỏ ngày xưa.
Tập viết chữ 鉱 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 鉱 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.