Dino Kids

Chữ 緊: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

緊

Nghĩa
căng, gấp
Âm Hán Việt
khẩn
Âm On
キン kin
Âm Kun
—
Số nét
15 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 緊, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ぴんと はる。さしせまる。
Tiếng Anh
tight, urgent
Tiếng Hàn
팽팽하다, 급하다 (긴)
Tiếng Trung
紧、紧急 (紧)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キン kin · âm On

Tập viết chữ 緊 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 緊 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.