Dino Kids

Chữ 締: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

締

Nghĩa
thắt chặt, ký kết
Âm Hán Việt
đế (đề)
Âm On
テイ tei
Âm Kun
し(まる) shimaru、し(める) shimeru
Số nét
15 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 締, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しめる。やくそくを むすぶ。
Tiếng Anh
tighten, conclude
Tiếng Hàn
조이다, 맺다 (체)
Tiếng Trung
系紧、缔结 (缔)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テイ tei · âm On · ít gặp

し(まる) shimaru · âm Kun · ít gặp

し(める) shimeru · âm Kun

Tập viết chữ 締 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 締 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.