Dino Kids

Chữ 縦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

縦

Nghĩa
chiều dọc
Âm Hán Việt
tung (túng, tổng)
Âm On
ジュウ juu
Âm Kun
たて tate
Số nét
16 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
縱

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 縦, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たて。うえから したへの むき。
Tiếng Anh
vertical, lengthwise
Tiếng Hàn
세로 (종)
Tiếng Trung
竖、纵 (纵)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジュウ juu · âm On · ít gặp

たて tate · âm Kun

Tập viết chữ 縦 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 縦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.