Chữ 頒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
頒
- Nghĩa
- phân phát, ban bố
- Âm Hán Việt
- ban (phân)
- Âm On
- ハン han
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 頁 bộ hiệt
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひろく くばる。
- Tiếng Anh
- distribute
- Tiếng Hàn
- 나누어 주다, 반포하다 (반)
- Tiếng Trung
- 颁布、分发 (颁)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハン han · âm On · ít gặp
頒布
phân phát
資料を 頒布します。
Người ta phát tài liệu.
Tập viết chữ 頒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 頒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.