Dino Kids

Chữ 繰: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

繰

Nghĩa
quấn, lặp lại
Âm Hán Việt
sào
Âm On
—
Âm Kun
く(る) kuru
Số nét
19 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 19 nét của chữ 繰, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くる。まきとる。じゅんに おくる。
Tiếng Anh
reel, repeat
Tiếng Hàn
감다, 되풀이하다 (조)
Tiếng Trung
缠绕、反复 (缲)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

く(る) kuru · âm Kun

Tập viết chữ 繰 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 繰 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.