Chữ 述: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
述
- Nghĩa
- trình bày, kể ra
- Âm Hán Việt
- thuật
- Âm On
- ジュツ jutsu
- Âm Kun
- の(べる) noberu
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- のべる。いう。
- Tiếng Anh
- state, tell
- Tiếng Hàn
- 말하다, 밝히다 (술)
- Tiếng Trung
- 叙述、说明
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジュツ jutsu · âm On · ít gặp
記述
trình bày bằng chữ
答えを 記述で 書きます。
Tôi viết đáp án dạng tự luận.
の(べる) noberu · âm Kun
述べる
trình bày
みんなの 前で 意見を 述べます。
Tôi trình bày ý kiến trước mọi người.
Tập viết chữ 述 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 述 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.