Chữ 老: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
老
- Nghĩa
- già, người già
- Âm Hán Việt
- lão
- Âm On
- ロウ rou
- Âm Kun
- お(いる) oiru、ふ(ける) fukeru
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 老 bộ lão
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- としを とる。としより。
- Tiếng Anh
- old, elderly
- Tiếng Hàn
- 늙다, 노인 (노·로)
- Tiếng Trung
- 老、老人
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ロウ rou · âm On
老人
người già
電車で 老人に 席を ゆずります。
Trên tàu tôi nhường ghế cho người già.
お(いる) oiru · âm Kun · ít gặp
老いる
già đi
うちの 犬も 老いて きました。
Con chó nhà tôi cũng già đi rồi.
ふ(ける) fukeru · âm Kun · ít gặp
老ける
trông già
少し 老けて 見えます。
Trông có vẻ già đi một chút.
Tập viết chữ 老 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 老 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.