Chữ 部: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
部
- Nghĩa
- phần, bộ phận
- Âm Hán Việt
- bộ
- Âm On
- ブ bu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 邑 bộ ấp
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ぜんたいの なかの ひとつ。
- Tiếng Anh
- part, section
- Tiếng Hàn
- 부분 (부)
- Tiếng Trung
- 部分
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ブ bu · âm On
部分
phần, bộ phận
この 部分を 直します。
Tôi sửa lại phần này.
Tập viết chữ 部 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 部 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.