Dino Kids

Chữ 耳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

耳

Nghĩa
cái tai
Âm Hán Việt
nhĩ
Âm On
ジ ji
Âm Kun
みみ mimi
Số nét
6 nét
Bộ thủ
耳 bộ nhĩ
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 耳, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みみ。
Tiếng Anh
ear
Tiếng Hàn
귀 (이)
Tiếng Trung
耳朵

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジ ji · âm On · ít gặp

みみ mimi · âm Kun

Tập viết chữ 耳 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 耳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.