Dino Kids

Chữ 竹: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

竹

Nghĩa
cây tre
Âm Hán Việt
trúc
Âm On
チク chiku
Âm Kun
たけ take
Số nét
6 nét
Bộ thủ
竹 bộ trúc
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 竹, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たけ。
Tiếng Anh
bamboo
Tiếng Hàn
대나무 (죽)
Tiếng Trung
竹子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チク chiku · âm On

たけ take · âm Kun

Tập viết chữ 竹 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 竹 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.