Chữ 聴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
聴
- Nghĩa
- lắng nghe
- Âm Hán Việt
- thính
- Âm On
- チョウ chou
- Âm Kun
- き(く) kiku
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 耳 bộ nhĩ
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 聽
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- よく きく。みみを かたむける。
- Tiếng Anh
- listen
- Tiếng Hàn
- 듣다, 귀 기울이다 (청)
- Tiếng Trung
- 听、倾听 (听)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョウ chou · âm On
聴力
thính lực
聴力の 検査を 受けます。
Tôi đi kiểm tra thính lực.
き(く) kiku · âm Kun
聴く
lắng nghe
音楽を じっくり 聴きます。
Tôi chăm chú nghe nhạc.
Tập viết chữ 聴 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 聴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.