Chữ 職: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
職
- Nghĩa
- nghề, công việc
- Âm Hán Việt
- chức
- Âm On
- ショク shoku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 耳 bộ nhĩ
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- しごと。つとめ。
- Tiếng Anh
- job, work
- Tiếng Hàn
- 직업, 일 (직)
- Tiếng Trung
- 职业、工作 (职)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショク shoku · âm On
職業
nghề nghiệp
なりたい 職業を 発表します。
Chúng em trình bày nghề mình muốn làm.
Tập viết chữ 職 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 職 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.