Dino Kids

Chữ 肘: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

肘

Nghĩa
khuỷu tay
Âm Hán Việt
trửu
Âm On
—
Âm Kun
ひじ hiji
Số nét
7 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 肘, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひじ。うでの まがる ところ。
Tiếng Anh
elbow
Tiếng Hàn
팔꿈치 (주)
Tiếng Trung
胳膊肘

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ひじ hiji · âm Kun

Tập viết chữ 肘 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 肘 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.