Dino Kids

Chữ 股: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

股

Nghĩa
háng, chạc
Âm Hán Việt
cổ
Âm On
コ ko
Âm Kun
また mata
Số nét
8 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 股, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あしの つけね。ふたつに わかれた ところ。
Tiếng Anh
crotch, fork
Tiếng Hàn
가랑이, 갈래 (고)
Tiếng Trung
胯部、分叉

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コ ko · âm On · ít gặp

また mata · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 股 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 股 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.