Chữ 袖: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
袖
- Nghĩa
- tay áo
- Âm Hán Việt
- tụ
- Âm On
- シュウ shuu
- Âm Kun
- そで sode
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 衣 bộ y
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そで。ふくの うでを とおす ところ。
- Tiếng Anh
- sleeve
- Tiếng Hàn
- 소매 (수)
- Tiếng Trung
- 袖子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュウ shuu · âm On · ít gặp
領袖
thủ lĩnh
党の 領袖が 集まります。
Các thủ lĩnh đảng tụ họp.
そで sode · âm Kun
袖
tay áo
服の 袖を まくります。
Tôi xắn tay áo lên.
Tập viết chữ 袖 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 袖 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.