Dino Kids

Chữ 袖: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

袖

Nghĩa
tay áo
Âm Hán Việt
tụ
Âm On
シュウ shuu
Âm Kun
そで sode
Số nét
10 nét
Bộ thủ
衣 bộ y
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 袖, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
そで。ふくの うでを とおす ところ。
Tiếng Anh
sleeve
Tiếng Hàn
소매 (수)
Tiếng Trung
袖子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シュウ shuu · âm On · ít gặp

そで sode · âm Kun

Tập viết chữ 袖 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 袖 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.