Chữ 肥: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
肥
- Nghĩa
- phân bón, màu mỡ
- Âm Hán Việt
- phì
- Âm On
- ヒ hi
- Âm Kun
- こ(える) koeru、こえ koe、こ(やす) koyasu、こ(やし) koyashi
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 肉 bộ nhục
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- こやし。つちが こえる。
- Tiếng Anh
- fertilizer, rich (soil)
- Tiếng Hàn
- 거름, 기름지다 (비)
- Tiếng Trung
- 肥料、肥沃
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヒ hi · âm On
肥料
phân bón
畑に 肥料を まきます。
Người ta rắc phân bón ra ruộng.
こ(える) koeru · âm Kun · ít gặp
肥える
màu mỡ
よく 肥えた 土です。
Đây là đất màu mỡ.
こえ koe · âm Kun · ít gặp
肥
phân chuồng
畑に 肥を やります。
Người ta bón phân chuồng cho ruộng.
こ(やす) koyasu · âm Kun · ít gặp
肥やす
làm cho màu mỡ
落ち葉が 土を 肥やします。
Lá rụng làm đất màu mỡ.
こ(やし) koyashi · âm Kun · ít gặp
肥やし
phân bón
落ち葉を 肥やしに します。
Người ta ủ lá rụng làm phân.
Tập viết chữ 肥 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 肥 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.