Dino Kids

Chữ 肪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

肪

Nghĩa
mỡ
Âm Hán Việt
phương
Âm On
ボウ bou
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 肪, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
からだの あぶら。
Tiếng Anh
fat
Tiếng Hàn
지방 (방)
Tiếng Trung
脂肪

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボウ bou · âm On

Tập viết chữ 肪 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 肪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.