Chữ 育: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
育
- Nghĩa
- lớn lên, nuôi
- Âm Hán Việt
- dục
- Âm On
- イク iku
- Âm Kun
- そだ(つ) sodatsu、そだ(てる) sodateru、はぐく(む) hagukumu
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 肉 bộ nhục
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そだつ。そだてる。
- Tiếng Anh
- grow up, raise
- Tiếng Hàn
- 자라다, 기르다 (육)
- Tiếng Trung
- 成长、养育
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
イク iku · âm On
教育
giáo dục
教育の 大切さを 話します。
Chúng tôi nói về tầm quan trọng của giáo dục.
そだ(つ) sodatsu · âm Kun
育つ
lớn lên, mọc lên
にわで 花が よく 育ちます。
Hoa trong vườn lớn rất tốt.
そだ(てる) sodateru · âm Kun
育てる
nuôi, trồng
金魚を 育てて います。
Tôi đang nuôi cá vàng.
はぐく(む) hagukumu · âm Kun · ít gặp
育む
nuôi dưỡng (tinh thần)
心を 育む 教育です。
Đây là nền giáo dục nuôi dưỡng tâm hồn.
Tập viết chữ 育 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 育 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.