Chữ 階: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
階
- Nghĩa
- tầng, bậc thang
- Âm Hán Việt
- giai
- Âm On
- カイ kai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 阜 bộ phụ
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たてものの かい。かいだん。
- Tiếng Anh
- floor, stairs
- Tiếng Hàn
- 층, 계단 (계)
- Tiếng Trung
- 楼层、台阶 (阶)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カイ kai · âm On
二階
tầng hai
二階の へやで べんきょうします。
Tôi học trong phòng ở tầng hai.
Tập viết chữ 階 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 階 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.