Chữ 背: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
背
- Nghĩa
- lưng, chiều cao
- Âm Hán Việt
- bối (bội)
- Âm On
- ハイ hai
- Âm Kun
- せ se、せい sei、そむ(く) somuku、そむ(ける) somukeru
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 肉 bộ nhục
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- せなか。せの たかさ。
- Tiếng Anh
- back, height
- Tiếng Hàn
- 등, 키 (배)
- Tiếng Trung
- 后背、个子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハイ hai · âm On
背景
nền, phông
絵の 背景を 青く ぬります。
Tôi tô nền bức tranh màu xanh.
せ se · âm Kun
背
lưng
かべに 背を つけて 立ちます。
Tôi đứng tựa lưng vào tường.
せい sei · âm Kun
背
chiều cao
兄は とても 背が 高いです。
Anh tôi rất cao.
そむ(く) somuku · âm Kun · ít gặp
背く
làm trái
約束に 背きます。
Anh ta làm trái lời hứa.
そむ(ける) somukeru · âm Kun · ít gặp
背ける
quay đi
こわくて 顔を 背けます。
Sợ quá nên tôi quay mặt đi.
Tập viết chữ 背 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 背 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.