Dino Kids

Chữ 背: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

背

Nghĩa
lưng, chiều cao
Âm Hán Việt
bối (bội)
Âm On
ハイ hai
Âm Kun
せ se、せい sei、そむ(く) somuku、そむ(ける) somukeru
Số nét
9 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 背, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
せなか。せの たかさ。
Tiếng Anh
back, height
Tiếng Hàn
등, 키 (배)
Tiếng Trung
后背、个子

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ハイ hai · âm On

せ se · âm Kun

せい sei · âm Kun

そむ(く) somuku · âm Kun · ít gặp

そむ(ける) somukeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 背 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 背 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.