Chữ 難: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
難
- Nghĩa
- khó, tai nạn
- Âm Hán Việt
- nan (nạn)
- Âm On
- ナン nan
- Âm Kun
- かた(い) katai、むずか(しい) muzukashii
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 隹 bộ chuy
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 難
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- むずかしい。わざわい。
- Tiếng Anh
- difficult, trouble
- Tiếng Hàn
- 어렵다, 어려움 (난)
- Tiếng Trung
- 难、困难 (难)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ナン nan · âm On
困難
khó khăn
みんなで 困難を のりこえます。
Cả nhóm cùng vượt qua khó khăn.
かた(い) katai · âm Kun · ít gặp
信じ難い
khó tin
それは 信じ難い 話です。
Chuyện đó khó tin.
むずか(しい) muzukashii · âm Kun
難しい
khó
この 問題は 少し 難しいです。
Bài này hơi khó.
Tập viết chữ 難 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 難 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.