Dino Kids

Chữ 難: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

難

Nghĩa
khó, tai nạn
Âm Hán Việt
nan (nạn)
Âm On
ナン nan
Âm Kun
かた(い) katai、むずか(しい) muzukashii
Số nét
18 nét
Bộ thủ
隹 bộ chuy
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
難

Thứ tự nét

Thứ tự viết 18 nét của chữ 難, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
むずかしい。わざわい。
Tiếng Anh
difficult, trouble
Tiếng Hàn
어렵다, 어려움 (난)
Tiếng Trung
难、困难 (难)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ナン nan · âm On

かた(い) katai · âm Kun · ít gặp

むずか(しい) muzukashii · âm Kun

Tập viết chữ 難 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 難 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.