Dino Kids

Chữ 胎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

胎

Nghĩa
bào thai
Âm Hán Việt
thai
Âm On
タイ tai
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 胎, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おなかの なかの こども。
Tiếng Anh
womb, fetus
Tiếng Hàn
태아, 배 속의 아기 (태)
Tiếng Trung
胎儿、胎

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

タイ tai · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 胎 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 胎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.