Dino Kids

Chữ 蛮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

蛮

Nghĩa
man rợ, dã man
Âm Hán Việt
man
Âm On
バン ban
Âm Kun
—
Số nét
12 nét
Bộ thủ
虫 bộ trùng
Level
Level 8 · hết THCS
Dạng cũ
蠻

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 蛮, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
らんぼうで あらあらしい。
Tiếng Anh
barbarian, wild
Tiếng Hàn
야만, 거칠다 (만)
Tiếng Trung
野蛮、蛮横

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

バン ban · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 蛮 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 蛮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.