Chữ 譲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
譲
- Nghĩa
- nhường, nhượng lại
- Âm Hán Việt
- nhượng (nhường)
- Âm On
- ジョウ jou
- Âm Kun
- ゆず(る) yuzuru
- Số nét
- 20 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 8 · hết THCS
- Dạng cũ
- 讓
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ゆずる。ひとに わたす。
- Tiếng Anh
- give way, hand over
- Tiếng Hàn
- 양보하다, 넘겨주다 (양)
- Tiếng Trung
- 让、转让 (让)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョウ jou · âm On · ít gặp
けん譲
khiêm nhường
けん譲な 態度が 好かれます。
Thái độ khiêm nhường được quý mến.
ゆず(る) yuzuru · âm Kun
譲る
nhường
電車で 席を 譲ります。
Tôi nhường chỗ trên tàu.
Tập viết chữ 譲 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 譲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.