Dino Kids

Chữ 胸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

胸

Nghĩa
ngực
Âm Hán Việt
hung
Âm On
キョウ kyou
Âm Kun
むね mune、むな* muna
Số nét
10 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 胸, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
むね。
Tiếng Anh
chest
Tiếng Hàn
가슴 (흉)
Tiếng Trung
胸、胸口

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キョウ kyou · âm On · ít gặp

むね mune · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 胸 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 胸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.