Chữ 骨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
骨
- Nghĩa
- xương
- Âm Hán Việt
- cốt
- Âm On
- コツ kotsu
- Âm Kun
- ほね hone
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 骨 bộ cốt
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ほね。
- Tiếng Anh
- bone
- Tiếng Hàn
- 뼈 (골)
- Tiếng Trung
- 骨头
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コツ kotsu · âm On · ít gặp
鉄骨
khung thép
鉄骨の 建物が 建ちます。
Toà nhà khung thép đang mọc lên.
ほね hone · âm Kun
骨
xương
魚の 骨を 取って 食べます。
Tôi gỡ xương cá rồi mới ăn.
Tập viết chữ 骨 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 骨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.