Dino Kids

Chữ 脅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

脅

Nghĩa
đe doạ
Âm Hán Việt
hiếp
Âm On
キョウ kyou
Âm Kun
おびや(かす) obiyakasu、おど(す) odosu、おど(かす) odokasu
Số nét
10 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 10 nét của chữ 脅, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おどす。こわがらせる。
Tiếng Anh
threaten
Tiếng Hàn
위협하다, 겁주다 (협)
Tiếng Trung
威胁、吓唬 (胁)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キョウ kyou · âm On · ít gặp

おびや(かす) obiyakasu · âm Kun · ít gặp

おど(す) odosu · âm Kun · ít gặp

おど(かす) odokasu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 脅 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 脅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.