Dino Kids

Chữ 裸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

裸

Nghĩa
trần, không che
Âm Hán Việt
khỏa (lỏa)
Âm On
ラ ra
Âm Kun
はだか hadaka
Số nét
13 nét
Bộ thủ
衣 bộ y
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 裸, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はだか。なにも きて いない。
Tiếng Anh
naked, bare
Tiếng Hàn
벌거벗다, 맨 (나·라)
Tiếng Trung
裸、光着

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ラ ra · âm On · ít gặp

はだか hadaka · âm Kun

Tập viết chữ 裸 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 裸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.