Chữ 裸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
裸
- Nghĩa
- trần, không che
- Âm Hán Việt
- khỏa (lỏa)
- Âm On
- ラ ra
- Âm Kun
- はだか hadaka
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 衣 bộ y
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はだか。なにも きて いない。
- Tiếng Anh
- naked, bare
- Tiếng Hàn
- 벌거벗다, 맨 (나·라)
- Tiếng Trung
- 裸、光着
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ラ ra · âm On · ít gặp
裸眼
mắt thường
裸眼で どこまで 見えますか。
Mắt thường nhìn được tới đâu?
はだか hadaka · âm Kun
裸
trần
冬の 木は 裸に なります。
Mùa đông cây trơ trụi lá.
Tập viết chữ 裸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 裸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.