Dino Kids

Chữ 腕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

腕

Nghĩa
cánh tay, tay nghề
Âm Hán Việt
oản
Âm On
ワン wan
Âm Kun
うで ude
Số nét
12 nét
Bộ thủ
肉 bộ nhục
Level
Level 7 · THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 腕, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うで。わざの ちから。
Tiếng Anh
arm, skill
Tiếng Hàn
팔, 솜씨 (완)
Tiếng Trung
手臂、本领

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ワン wan · âm On · ít gặp

うで ude · âm Kun

Tập viết chữ 腕 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 腕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 7. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.