Dino Kids

Chữ 臨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

臨

Nghĩa
đối mặt, tạm thời
Âm Hán Việt
lâm (lấm)
Âm On
リン rin
Âm Kun
のぞ(む) nozomu
Số nét
18 nét
Bộ thủ
臣 bộ thần
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 18 nét của chữ 臨, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
その ばに のぞむ。その ときだけの。
Tiếng Anh
face, temporary
Tiếng Hàn
마주하다, 임시 (림·임)
Tiếng Trung
面临、临时 (临)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リン rin · âm On

のぞ(む) nozomu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 臨 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 臨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.