Chữ 銭: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
銭
- Nghĩa
- tiền, đồng xu
- Âm Hán Việt
- tiền (tiễn)
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- ぜに zeni
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 金 bộ kim
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 錢
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おかね。こぜに。
- Tiếng Anh
- money, coin
- Tiếng Hàn
- 돈, 동전 (전)
- Tiếng Trung
- 钱、硬币 (钱)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On · ít gặp
金銭
tiền bạc
金銭の 記録を つけます。
Tôi ghi sổ thu chi.
ぜに zeni · âm Kun · ít gặp
銭
tiền lẻ (cách nói cũ)
むかしの 銭を 見せて もらいました。
Tôi được xem đồng tiền cổ.
Tập viết chữ 銭 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 銭 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.