Chữ 至: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
至
- Nghĩa
- tới, đến nơi
- Âm Hán Việt
- chí
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- いた(る) itaru
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 至 bộ chí
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いたる。ゆきつく。
- Tiếng Anh
- reach, arrive
- Tiếng Hàn
- 이르다 (지)
- Tiếng Trung
- 到达、至
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On · ít gặp
至急
khẩn cấp
至急 知らせて ください。
Xin báo gấp cho tôi.
いた(る) itaru · âm Kun
至る
dẫn tới
この 道は 港に 至ります。
Con đường này dẫn ra cảng.
Tập viết chữ 至 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 至 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.