Dino Kids

Chữ 染: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

染

Nghĩa
nhuộm, thấm
Âm Hán Việt
nhiễm
Âm On
セン sen
Âm Kun
そ(める) someru、そ(まる) somaru、し(みる) shimiru、し(み) shimi
Số nét
9 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 染, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
そめる。しみる。
Tiếng Anh
dye, soak in
Tiếng Hàn
물들이다, 스며들다 (염)
Tiếng Trung
染、渗

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セン sen · âm On · ít gặp

そ(める) someru · âm Kun

そ(まる) somaru · âm Kun · ít gặp

し(みる) shimiru · âm Kun · ít gặp

し(み) shimi · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 染 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 染 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.