Chữ 舌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
舌
- Nghĩa
- cái lưỡi
- Âm Hán Việt
- thiệt
- Âm On
- ゼツ zetsu
- Âm Kun
- した shita
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 舌 bộ thiệt
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- した。
- Tiếng Anh
- tongue
- Tiếng Hàn
- 혀 (설)
- Tiếng Trung
- 舌头
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゼツ zetsu · âm On · ít gặp
毒舌
lời cay nghiệt
毒舌で 有名な 人です。
Đó là người nổi tiếng ăn nói cay nghiệt.
した shita · âm Kun
舌
cái lưỡi
熱い スープで 舌を やけどしました。
Súp nóng làm bỏng lưỡi tôi.
Tập viết chữ 舌 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 舌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.