Chữ 誕: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
誕
- Nghĩa
- ra đời, sinh ra
- Âm Hán Việt
- đản
- Âm On
- タン tan
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うまれる。
- Tiếng Anh
- be born
- Tiếng Hàn
- 태어나다 (탄)
- Tiếng Trung
- 诞生、出生 (诞)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タン tan · âm On
誕生
sinh ra
五月が わたしの 誕生日です。
Tháng năm là sinh nhật tôi.
Tập viết chữ 誕 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 誕 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.