Chữ 航: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
航
- Nghĩa
- đi tàu, bay
- Âm Hán Việt
- hàng
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 舟 bộ chu
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふねや ひこうきで すすむ。
- Tiếng Anh
- sail, fly
- Tiếng Hàn
- 배로 가다, 날아가다 (항)
- Tiếng Trung
- 航行、航空
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
航空
hàng không
町の 航空 写真を 見ます。
Tôi xem ảnh chụp thị trấn từ trên không.
Tập viết chữ 航 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 航 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.