Dino Kids

Chữ 舶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

舶

Nghĩa
tàu lớn
Âm Hán Việt
bạc
Âm On
ハク haku
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
舟 bộ chu
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 舶, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うみを わたる おおきな ふね。
Tiếng Anh
large ship
Tiếng Hàn
큰 배 (박)
Tiếng Trung
大船、船舶

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ハク haku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 舶 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 舶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.