Dino Kids

Chữ 苦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

苦

Nghĩa
khổ sở, đắng
Âm Hán Việt
khổ
Âm On
ク ku
Âm Kun
くる(しい) kurushii、くる(しむ) kurushimu、くる(しめる) kurushimeru、にが(い) nigai、にが(る) nigaru
Số nét
8 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 苦, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くるしい。にがい。
Tiếng Anh
painful, bitter
Tiếng Hàn
괴롭다, 쓰다 (고)
Tiếng Trung
痛苦、苦

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ク ku · âm On · ít gặp

くる(しい) kurushii · âm Kun

くる(しむ) kurushimu · âm Kun

くる(しめる) kurushimeru · âm Kun · ít gặp

にが(い) nigai · âm Kun

にが(る) nigaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 苦 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 苦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.