Dino Kids

Chữ 負: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

負

Nghĩa
thua, gánh vác
Âm Hán Việt
phụ
Âm On
フ fu
Âm Kun
ま(ける) makeru、ま(かす) makasu、お(う) ou
Số nét
9 nét
Bộ thủ
貝 bộ bối
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 負, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まける。せおう。
Tiếng Anh
lose, carry
Tiếng Hàn
지다, 짊어지다 (부)
Tiếng Trung
输、背负 (负)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フ fu · âm On

ま(ける) makeru · âm Kun

ま(かす) makasu · âm Kun · ít gặp

お(う) ou · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 負 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 負 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.