Chữ 負: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
負
- Nghĩa
- thua, gánh vác
- Âm Hán Việt
- phụ
- Âm On
- フ fu
- Âm Kun
- ま(ける) makeru、ま(かす) makasu、お(う) ou
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まける。せおう。
- Tiếng Anh
- lose, carry
- Tiếng Hàn
- 지다, 짊어지다 (부)
- Tiếng Trung
- 输、背负 (负)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フ fu · âm On
勝負
trận đấu, sự thắng thua
明日 勝負が 決まります。
Mai sẽ phân thắng bại.
ま(ける) makeru · âm Kun
負ける
thua
今日は 兄に 負けました。
Hôm nay tôi thua anh.
ま(かす) makasu · âm Kun · ít gặp
負かす
đánh bại
強い 相手を 負かしました。
Chúng tôi đánh bại đối thủ mạnh.
お(う) ou · âm Kun · ít gặp
負う
vác, gánh
重い 荷を 負って 歩きます。
Tôi vác hành lý nặng mà đi.
Tập viết chữ 負 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 負 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.