Dino Kids

Chữ 英: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

英

Nghĩa
nước Anh, tài giỏi
Âm Hán Việt
anh
Âm On
エイ ei
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 英, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
イギリス。すぐれて いる。
Tiếng Anh
England, outstanding
Tiếng Hàn
영국, 뛰어나다 (영)
Tiếng Trung
英国、杰出

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エイ ei · âm On

Tập viết chữ 英 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 英 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.