Chữ 草: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
草
- Nghĩa
- cỏ
- Âm Hán Việt
- thảo
- Âm On
- ソウ sou
- Âm Kun
- くさ kusa
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 艸 bộ thảo
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くさ。
- Tiếng Anh
- grass
- Tiếng Hàn
- 풀 (초)
- Tiếng Trung
- 草
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソウ sou · âm On
草原
thảo nguyên, đồng cỏ
ひろい 草原を 見わたします。
Tôi phóng tầm mắt ra thảo nguyên rộng.
くさ kusa · âm Kun
草
cỏ
にわに 草が たくさん 生えて います。
Cỏ mọc nhiều trong vườn.
Tập viết chữ 草 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 草 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.