Dino Kids

Chữ 森: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

森

Nghĩa
rừng rậm
Âm Hán Việt
sâm
Âm On
シン shin
Âm Kun
もり mori
Số nét
12 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 森, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
もり。きが たくさん ある ところ。
Tiếng Anh
forest
Tiếng Hàn
숲 (삼)
Tiếng Trung
森林

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シン shin · âm On

もり mori · âm Kun

Tập viết chữ 森 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 森 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.