Chữ 華: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
華
- Nghĩa
- lộng lẫy, hoa
- Âm Hán Việt
- hoa (hóa)
- Âm On
- カ ka、ケ* ke
- Âm Kun
- はな hana
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 艸 bộ thảo
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はなやか。はな。
- Tiếng Anh
- splendid, flower
- Tiếng Hàn
- 화려하다, 꽃 (화)
- Tiếng Trung
- 华丽、花 (华)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On
豪華
hào hoa, xa xỉ
豪華な 食事を いただきました。
Tôi được đãi bữa ăn thịnh soạn.
はな hana · âm Kun · ít gặp
華やか
rực rỡ
華やかな 服を 着ます。
Cô ấy mặc bộ đồ rực rỡ.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 華 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 華 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.