Chữ 蔽: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
蔽
- Nghĩa
- che, che phủ
- Âm Hán Việt
- tế (phất)
- Âm On
- ヘイ hei
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 艸 bộ thảo
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おおう。かくす。
- Tiếng Anh
- cover, hide
- Tiếng Hàn
- 덮다, 가리다 (폐)
- Tiếng Trung
- 遮蔽、掩盖
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヘイ hei · âm On · ít gặp
隠蔽
che giấu
事実を 隠蔽しては いけません。
Không được che giấu sự thật.
Tập viết chữ 蔽 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 蔽 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.