Dino Kids

Chữ 薫: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

薫

Nghĩa
thơm, toả hương
Âm Hán Việt
huân
Âm On
クン kun
Âm Kun
かお(る) kaoru
Số nét
16 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
薰

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 薫, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かおる。よい におい。
Tiếng Anh
fragrant, smell sweet
Tiếng Hàn
향기롭다, 향기 (훈)
Tiếng Trung
芳香、飘香 (薰)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

クン kun · âm On · ít gặp

かお(る) kaoru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 薫 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 薫 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.